deep cervical vein
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Tĩnh mạch cổ sâu: Một tĩnh mạch nằm sâu ở vùng cổ, đi kèm với một động mạch có cùng tên gọi. Nó có nhiệm vụ dẫn máu đã khử oxy từ các cấu trúc sâu ở phía sau cổ và vùng chẩm trở về hệ tuần hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The deep cervical vein drains blood from the deep muscles at the back of the neck. (Tĩnh mạch cổ sâu dẫn máu từ các cơ sâu ở phía sau cổ.)
- During the dissection, the surgeon carefully avoided the deep cervical vein. (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ đã cẩn thận tránh tĩnh mạch cổ sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y khoa, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo giải phẫu, phẫu thuật hoặc chẩn đoán hình ảnh.
- The MRI scan showed a normal course of the deep cervical vein. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy đường đi bình thường của tĩnh mạch cổ sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Deep cervical artery (n): Động mạch cổ sâu - động mạch đi kèm với tĩnh mạch cùng tên.
- Venous plexus (n): Đám rối tĩnh mạch - một mạng lưới các tĩnh mạch nhỏ, có thể liên kết với tĩnh mạch cổ sâu.
Từ đồng nghĩa
- Vena cervicalis profunda: Tên tiếng Latinh của tĩnh mạch cổ sâu, thường được sử dụng trong các tài liệu giải phẫu học chính thức.
Noun
- tĩnh mạch cổ sâu